túi cơm

Học thuật
Thân thiện
túi cơm

Mẹ chuẩn bị túi cơm cho con mang đến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để đựng cơm, thường làm bằng vải hoặc , mang theo khi đi đường hoặc làm việc xa: "túi cơm" nguyên nghĩa chỉ một loại túi nhỏ, thường bằng vải, dùng để đựng cơm ăn trưa mang theo.
    • (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Chỉ người chỉ biết ăn không biết làm, kẻdụng: "túi cơm" được dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một người nào đó chỉ mỗi việc ăn (như cái túi đựng cơm), ý nói họ lười biếng, không năng lực, đóng góp .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Ông ấy đi làm đồng, trên vai vẫn đeo chiếc túi cơm vải. (Ông ấy đi làm ruộng, trên vai vẫn đeo chiếc túi đựng cơm bằng vải.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Đừng trở thành cái túi cơm, suốt ngày chỉ ăn rồi lại nằm. (Đừng trở thành kẻdụng, suốt ngày chỉ ăn rồi lại nằm.)
    • chẳng làm được tích sự , đúng đồ túi cơm! ( chẳng làm được việc ra hồn, đúng đồdụng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ túi cơm": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chê bai ai đó kẻ ăn hại.
    • Cả ngày chơi game, không chịu học hành, đồ túi cơm! (Cả ngày chơi điện tử, không chịu học hành, đồ ăn hại!)
  • "Túi cơm cũng đòi...": Cấu trúc dùng để chế giễu khi một người bị coi dụng lại muốn thể hiện hoặc làm việc đó vượt quá khả năng.
    • Túi cơm cũng đòi tranh luận với người ta. (Kẻdụng cũng đòi tranh luận với người ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Ăn hại (động từ/tính từ): Chỉ ăn không làm, gây tổn hại.
    • Con mèo này chẳng bắt chuột, chỉ biết ăn hại. (Con mèo này chẳng bắt chuột, chỉ biết ăn không làm.)
  • tích sự (tính từ): Khôngích lợi , không làm nên trò trống .
    • Lời nói của hắn thậttích sự. (Lời nói của hắn thật chẳng có ích .)
  • Giá áo túi cơm (thành ngữ): Chỉ những thứ tầm thường, vụn vặt trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày (như giá tiền áo quần, túi cơm).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng)
  • Đồ ăn hại: Kẻ chỉ biết tiêu thụ không sản xuất.
  • Kẻdụng: Người không khả năng hoặc không làm được việc có ích.
Thành ngữ liên quan
  • Giá áo túi cơm: Thành ngữ chỉ những khoản chi tiêu nhỏ nhặt, thiết yếu cho cuộc sống thường nhật.
    • Công việc lương thấp, chỉ đủ trang trải giá áo túi cơm. (Công việc lương thấp, chỉ đủ trang trải những chi phí sinh hoạt cơ bản hằng ngày.)
túi cơm

Mẹ chuẩn bị túi cơm cho con mang đến trường.

  1. X. Giá áo túi cơm.

Từ gần giống

Từ chứa "túi cơm"

Proverbs and Idioms