túi cơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để đựng cơm, thường làm bằng vải hoặc lá, mang theo khi đi đường hoặc làm việc xa: "túi cơm" nguyên nghĩa chỉ một loại túi nhỏ, thường bằng vải, dùng để đựng cơm ăn trưa mang theo.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Chỉ người chỉ biết ăn mà không biết làm, kẻ vô dụng: "túi cơm" được dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một người nào đó chỉ có mỗi việc là ăn (như cái túi đựng cơm), ý nói họ lười biếng, không có năng lực, đóng góp gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Ông ấy đi làm đồng, trên vai vẫn đeo chiếc túi cơm vải. (Ông ấy đi làm ruộng, trên vai vẫn đeo chiếc túi đựng cơm bằng vải.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Đừng có mà trở thành cái túi cơm, suốt ngày chỉ ăn rồi lại nằm. (Đừng có mà trở thành kẻ vô dụng, suốt ngày chỉ ăn rồi lại nằm.)
- Nó chẳng làm được tích sự gì, đúng là đồ túi cơm! (Nó chẳng làm được việc gì ra hồn, đúng là đồ vô dụng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ túi cơm": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chê bai ai đó là kẻ ăn hại.
- Cả ngày chơi game, không chịu học hành, đồ túi cơm! (Cả ngày chơi điện tử, không chịu học hành, đồ ăn hại!)
- "Túi cơm mà cũng đòi...": Cấu trúc dùng để chế giễu khi một người bị coi là vô dụng lại muốn thể hiện hoặc làm việc gì đó vượt quá khả năng.
- Túi cơm mà cũng đòi tranh luận với người ta. (Kẻ vô dụng mà cũng đòi tranh luận với người ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Ăn hại (động từ/tính từ): Chỉ ăn mà không làm, gây tổn hại.
- Con mèo này chẳng bắt chuột, chỉ biết ăn hại. (Con mèo này chẳng bắt chuột, chỉ biết ăn mà không làm.)
- Vô tích sự (tính từ): Không có ích lợi gì, không làm nên trò trống gì.
- Lời nói của hắn thật vô tích sự. (Lời nói của hắn thật chẳng có ích gì.)
- Giá áo túi cơm (thành ngữ): Chỉ những thứ tầm thường, vụn vặt trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày (như giá tiền áo quần, túi cơm).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng)
- Đồ ăn hại: Kẻ chỉ biết tiêu thụ mà không sản xuất.
- Kẻ vô dụng: Người không có khả năng hoặc không làm được việc gì có ích.
Thành ngữ liên quan
- Giá áo túi cơm: Thành ngữ chỉ những khoản chi tiêu nhỏ nhặt, thiết yếu cho cuộc sống thường nhật.
- Công việc lương thấp, chỉ đủ trang trải giá áo túi cơm. (Công việc lương thấp, chỉ đủ trang trải những chi phí sinh hoạt cơ bản hằng ngày.)
- X. Giá áo túi cơm.